[go: up one dir, main page]

Tin Tức Nóng Hổi
🚨 Cảnh giác bong bóng: Cổ phiếu bị thổi giá, nguy cơ sắp “vỡ” 💥
Xem Cổ Phiếu Bị Định Giá Cao

Canada - Thị Trường Tài Chính

Chỉ Số Canada

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX 33,029.25 +26.55 +0.08%
Up
56.42%
Down
43.58%
123 95
S&P/TSX 60 1,907.18 -0.28 -0.01%
Up
45.00%
Down
55.00%
27 33
S&P/TSX Venture 1,145.33 +11.14 +0.98%
Up
48.89%
Down
43.70%
Unchanged
7.41%
66 59
S&P/TSX Smallcap 1,374.61 +11.29 +0.83%
Up
65.67%
Down
32.19%
Unchanged
2.15%
153 75
TR Canada 50 416.150 +3.010 +0.73%
Up
0.00%
Down
0.00%
0 0

Chứng Khoán Canada

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Baytex Energy Corp 4.595 4.480 4.670 4.540 +2.57% 7.31M 01:47:49  
B2Gold 7.14 7.18 7.29 7.09 -0.63% 4.16M 01:46:50  
Capstone Mining 15.15 14.13 15.18 14.27 +7.22% 4.16M 01:47:58  
Whitecap Resources 11.99 11.90 12.12 11.93 +0.71% 3.85M 01:48:00  
Ivanhoe Mines 16.80 16.19 16.93 16.52 +3.74% 3.05M 01:47:51  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Capstone Mining 15.15 +1.02 +7.22%
Aya Gold & Silver 26.940 +1.540 +6.06%
Bitfarms 3.90 +0.21 +5.69%
Taseko Mines 10.47 +0.55 +5.54%
Lithium Americas 8.87 +0.45 +5.34%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Bausch Health 8.13 -0.94 -10.36%
Novagold 13.39 -1.07 -7.40%
Brookfield Business 48.16 -1.50 -3.02%
Seabridge Gold 49.44 -1.53 -3.00%
TFI Intl 149.68 -4.31 -2.80%

Canada Tổng Kết Ngành

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
S&P/TSX Capped Co. 383.61 -2.47 -0.64%
Up
11.11%
Down
88.89%
1 8
S&P/TSX Capped Co. 1,254.09 +1.21 +0.10%
Up
40.00%
Down
60.00%
4 6
S&P/TSX Capped He. 22.05 -0.51 -2.26%
Up
50.00%
Down
50.00%
2 2
S&P/TSX Capped In. 481.69 -2.50 -0.52%
Up
24.14%
Down
75.86%
7 22
S&P/TSX Capped Re. 326.73 +1.13 +0.35%
Up
84.21%
Down
15.79%
16 3
S&P/TSX Capped Fi. 624.46 -4.37 -0.69%
Up
12.50%
Down
87.50%
3 21
S&P/TSX Capped Ma. 902.50 +6.19 +0.69%
Up
69.64%
Down
30.36%
39 17
S&P/TSX Capped Ut. 354.80 +0.18 +0.05%
Up
64.29%
Down
35.71%
9 5
S&P/TSX Capped Co. 160.02 +1.10 +0.69%
Up
80.00%
Down
20.00%
4 1
S&P/TSX Capped IT. 297.26 +3.74 +1.27%
Up
61.90%
Down
33.33%
Unchanged
4.76%
13 7
S&P/TSX Renewable. 136.78 +0.88 +0.65%
Up
57.14%
Down
42.86%
4 3
S&P TSX Metals & . 9,398.33 +0.00 +0.00%
Up
68.75%
Down
31.25%
33 15
S&P/TSX Capped En. 325.62 +4.23 +1.32%
Up
85.19%
Down
14.81%
23 4
S&P/TSX Capped RE. 165.28 +1.43 +0.87%
Up
100.00%
Down
0.00%
16 0
S&P/TSX Energy Se. 3,835.31 0.00 0.00%
Up
84.21%
Down
15.79%
32 6
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email