Cập nhật lúc 19:00 trên Thứ Năm, 9 tháng 7, 2026 UTC.
USD 1.143
Đô la Mỹ
1 EUR = 1.143 USD
1 EUR = 1.143 USD
GBP 1.534
Bảng Anh
1 EUR = 0.8522 GBP
1 EUR = 0.8522 GBP
RUB 0.01499
Rúp Nga
1 EUR = 87.209 RUB
1 EUR = 87.209 RUB
CAD 0.8070
Đô la Canada
1 EUR = 1.620 CAD
1 EUR = 1.620 CAD
AUD 0.7938
Đô la Australia
1 EUR = 1.647 AUD
1 EUR = 1.647 AUD
CNY 0.1683
Nhân dân tệ
1 EUR = 7.767 CNY
1 EUR = 7.767 CNY
JPY 0.007043
Yên Nhật
1 EUR = 185.607 JPY
1 EUR = 185.607 JPY
CHF 1.418
Franc Thụy sĩ
1 EUR = 0.9222 CHF
1 EUR = 0.9222 CHF
SGD 0.8848
Đô la Singapore
1 EUR = 1.477 SGD
1 EUR = 1.477 SGD
BTC 71966
Bitcoin
1 EUR = 0.00001816 BTC
1 EUR = 0.00001816 BTC
XAU 4716
Vàng
1 EUR = 0.0002772 XAU
1 EUR = 0.0002772 XAU
- EUR là mã tiền tệ cho Euro, là tiền tệ chính thức của Andorra, Bỉ, Bồ Đào Nha, Croatia, Estonia, Guadeloupe, Guiana thuộc Pháp, Hy Lạp, Hà Lan, Ireland, Italy, Kosovo, Latvia, Litva, Luxembourg, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Pháp, Phần Lan, Quần đảo Åland, Réunion, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, St. Barthélemy, St. Martin, Síp, Thành Vatican, Tây Ban Nha, Áo và Đức. Biểu tượng cho Euro là €.
- Tỷ giá hối đoái trên Currency World là trung bình và không được coi là tư vấn tài chính. Các ngân hàng hoạt động với tỷ giá hối đoái riêng của họ.