Cập nhật lúc 14:00 trên Thứ Năm, 9 tháng 7, 2026 UTC.
USD 1.144
Đô la Mỹ
1 EUR = 1.144 USD
1 EUR = 1.144 USD
GBP 1.533
Bảng Anh
1 EUR = 0.8536 GBP
1 EUR = 0.8536 GBP
RUB 0.01500
Rúp Nga
1 EUR = 87.222 RUB
1 EUR = 87.222 RUB
CAD 0.8067
Đô la Canada
1 EUR = 1.622 CAD
1 EUR = 1.622 CAD
AUD 0.7940
Đô la Australia
1 EUR = 1.648 AUD
1 EUR = 1.648 AUD
CNY 0.1683
Nhân dân tệ
1 EUR = 7.776 CNY
1 EUR = 7.776 CNY
JPY 0.007046
Yên Nhật
1 EUR = 185.706 JPY
1 EUR = 185.706 JPY
CHF 1.418
Franc Thụy sĩ
1 EUR = 0.9229 CHF
1 EUR = 0.9229 CHF
SGD 0.8851
Đô la Singapore
1 EUR = 1.478 SGD
1 EUR = 1.478 SGD
BTC 72001
Bitcoin
1 EUR = 0.00001817 BTC
1 EUR = 0.00001817 BTC
XAU 4715
Vàng
1 EUR = 0.0002775 XAU
1 EUR = 0.0002775 XAU
- EUR là mã tiền tệ cho Euro, là tiền tệ chính thức của Andorra, Bỉ, Bồ Đào Nha, Croatia, Estonia, Guadeloupe, Guiana thuộc Pháp, Hy Lạp, Hà Lan, Ireland, Italy, Kosovo, Latvia, Litva, Luxembourg, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Pháp, Phần Lan, Quần đảo Åland, Réunion, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, St. Barthélemy, St. Martin, Síp, Thành Vatican, Tây Ban Nha, Áo và Đức. Biểu tượng cho Euro là €.
- Tỷ giá hối đoái trên Currency World là trung bình và không được coi là tư vấn tài chính. Các ngân hàng hoạt động với tỷ giá hối đoái riêng của họ.