Phemex

Phemex

Khối lượng giao dịch Spot (24h)
17.224.607.702.563,84 ₫
9,304 BTC
Tổng tài sản
10.203.245.021.180,37 ₫

Thông tin về Phemex

Phemex là gì?

Phemex là một sàn giao dịch phái sinh tiền điện tử. Có trụ sở tại Singapore, sàn giao dịch này được các cựu giám đốc điều hành của Morgan Stanley ra mắt vào năm 2019. Dự án đang nhanh chóng trở nên phổ biến do phí thấp và tính thanh khoản cao, cung cấp giao diện biểu đồ và ví thân thiện với người dùng, không cần quy trình định danh khách hàng (KYC), độ chênh lệch khớp lệnh nhanh/chặt chẽ, cũng như giao dịch hợp đồng giao ngay, hợp đồng và ký quỹ.

Sàn giao dịch tiền điện tử tập trung (hay CEX) phục vụ tất cả khách hàng, từ những người mới sử dụng tiền điện tử đến các nhà đầu tư chuyên nghiệp. Phemex cung cấp lời khuyên tài chính để cải thiện trải nghiệm giao dịch, cổng thông tin đào tạo với hướng dẫn và biểu đồ, quy trình đăng ký nhanh chóng, ứng dụng di động tiện lợi, chương trình giới thiệu và cách tạo thu nhập thụ động.

Nền tảng cung cấp giao dịch mua tài sản kỹ thuật số ngay lập tức. Theo trang web của dự án, nền tảng có thể xử lý 300.000 giao dịch mỗi giây, và thời gian phản hồi lệnh chưa đến 1 mili giây.

Những ai đã sáng lập ra Phemex?

Giám đốc điều hành và người sáng lập Phemex là Jack Tao, cựu Kỹ sư phần mềm và Phó chủ tịch của Morgan Stanley. Tao tốt nghiệp Đại học Phúc Đán, Thượng Hải, có kinh nghiệm về tài chính truyền thống và chuyên phát triển các nền tảng giao dịch thuật toán trong hơn 10 năm.

Phemex được ra mắt khi nào?

Dự án được thành lập vào tháng 11/2019 và thuộc sở hữu của Công ty Phemex Financial Pte.

Phemex có địa điểm ở đâu?

Phemex có địa điểm tại Singapore. Đây là công ty ngoại biên và được đăng ký tại Quần đảo Virgin thuộc Anh.

Các quốc gia bị hạn chế sử dụng Phemex

Nền tảng này có hơn 5 triệu người dùng đang hoạt động ở hơn 200 quốc gia. Theo các điều khoản sử dụng, các dịch vụ của họ không có sẵn ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Quebec và Alberta (Canada), Cuba, Crimea, Sevastopol, Iran, Syria, Triều Tiên, Hàn Quốc, Sudan, Trung Quốc, Hồng Kông, Cộng hòa Seychelles và Bermuda.

Những đồng coin nào được hỗ trợ trên Phemex?

Phemex hỗ trợ hơn 250 tài sản, hơn 137 cặp giao dịch hợp đồng và hơn 238 cặp giao dịch giao ngay. Dưới đây là một số loại tiền điện tử mà người dùng có thể mua/bán/giao dịch trên sàn: BTC, ETH, USDT, DOGE, XRP, LINK, ADA, ALGO, ATOM, MANA, SHIB, APE, FTM, COMP, ZEC, MATIC, LTC, AAVE, SAND và DOT.

Phí trên Phemex là bao nhiêu?

Phemex là một nền tảng đầy đủ dịch vụ và nổi bật so với các nền tảng khác về cơ cấu phí. Sàn giao dịch tính phí giao ngay là 0,1% (0,1% giá trị giao dịch cho các nhà tạo lập thị trường (maker) và người tiếp nhận thị trường (taker) và có chiết khấu dành cho các nhà giao dịch khối lượng lớn). Phí giao dịch hợp đồng dựa trên mô hình Maker-Taker, trong đó Phemex tính phí 0,06% cho người tiếp nhận thị trường (taker) và 0,01% cho nhà tạo lập thị trường (maker). Nền tảng không tính bất kỳ khoản phí nào đối với tiền nạp tiền điện tử vào tài khoản giao dịch. Để biết thêm chi tiết, hãy tham khảo Cơ cấu phí.

Có thể sử dụng đòn bẩy hoặc giao dịch ký quỹ trên Phemex không?

Người dùng có thể giao dịch với đòn bẩy lên tới 100 lần. Phemex cung cấp giao dịch đòn bẩy cho các hợp đồng vĩnh viễn như ETHUSD, BTCUSD, LTCUSD, LINKUSD, XRPUSD, XTZUSD.

Đọc thêm
Dự trữ tài chính
Cập nhật vào 1:47:09 PM
Tổng Cộng: ₫10,203,245,021,180.38
Báo cáo trực tiếp của sàn giao dịch
TokenSố dưGiáGiá trị
BTC
39rotu...WZh6ck
2,0001.851.899.997,01 ₫3.703.799.994.026,97 ₫
USDT
0x9022...2ec52C
140,000,094.2926.260,21 ₫3.676.432.944.204,93 ₫
ETH
0x9022...2ec52C
10,600.0954.396.159,82 ₫576.604.189.831,93 ₫
XRP
rLMAAu...fdiDTg
15,157,753.97*36.471,13 ₫552.820.515.301,02 ₫
USDC
0x9022...2ec52C
11,100,095.9326.255,01 ₫291.433.171.666,95 ₫
USDT
0xf7d1...78ca49
10,896,508.4826.260,21 ₫286.144.684.086,41 ₫
USDT
0xf7D1...78ca49
10,896,508.4826.260,21 ₫286.144.684.086,41 ₫
XRP
rECMhX...2N6TLp
6,818,954.65*36.471,13 ₫248.695.026.379,77 ₫
USDT
THe3CV...MCGL8M
7,509,193.5826.260,21 ₫197.193.057.632,79 ₫
TRX
TM7rxy...duw9vD
8,148,435.897.623,81 ₫62.122.149.171,65 ₫

Chỉ hiển thị những ví có số dư >500.000 USD
* Số dư từ các ví này có thể bị chậm

Phân bổ token

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Tất cả thông tin và dữ liệu liên quan đến việc nắm giữ trong địa chỉ ví của bên thứ ba đều dựa trên thông tin công khai của bên thứ ba. CoinMarketCap không xác nhận hoặc xác minh tính chính xác hoặc tính kịp thời của thông tin và dữ liệu đó.

CoinMarketCap không chịu trách nhiệm pháp lý đối với các thông tin và dữ liệu này của bên thứ ba. CoinMarketCap không có nghĩa vụ xem xét, xác nhận, xác minh hoặc thực hiện bất kỳ yêu cầu hoặc điều tra nào về tính hoàn thiện, chính xác, đầy đủ, toàn vẹn, độ tin cậy hoặc tính kịp thời của bất kỳ thông tin hoặc dữ liệu nào được cung cấp.

Các thị trường giao dịch

  • SpotSpot
  • PerpetualPerpetual
  • FuturesFutures

Cặp

Tất cả

#

Tiền Tệ

Cặp

Giá

+2% / -2% Depth

Khối lượng

Khối lượng %

Liquidity

1

Bitcoin
₫1,851,731,713.16
₫410,476,678,914/₫553,938,690,992
₫6,180,950,615,980
35.88%

829

2

Ethereum
₫54,412,805.63
₫315,142,505,319/₫326,610,520,027
₫2,202,059,828,465
12.78%

787

3

XRP
₫36,447.29
₫153,683,239,610/₫189,957,172,106
₫1,009,081,688,544
5.86%

726

4

Solana
₫2,286,358.26
₫66,073,755,963/₫68,986,228,317
₫863,261,301,557
5.01%

687

5

USDC
₫26,256.23
₫53,241,381,491/₫87,550,140,329
₫596,374,982,453
3.46%

688

6

TRON
₫7,609.82
₫75,201,532,635/₫70,519,464,275
₫579,959,348,740
3.37%

614

7

Dogecoin
₫2,461.77
₫85,951,259,376/₫74,723,221,320
₫390,674,296,153
2.27%

674

8

Bitcoin
₫1,852,465,823.40
₫34,624,244,762/₫66,741,863,953
₫228,936,836,439
1.33%

655

9

Chainlink
₫238,167.79
₫28,608,326,870/₫33,766,295,615
₫227,031,971,762
1.32%

575

10

Cardano
₫6,945.47
₫49,971,079,343/₫55,425,550,253
₫198,310,684,360
1.15%

631

11

World Liberty Financial USD
₫26,250.97
₫302,069,417/₫310,000,861
₫168,949,576,778
0.98%

418

12

Ethereum
₫54,468,852.46
₫14,649,059,902/₫29,808,547,764
₫138,432,687,801
0.80%

625

13

Bitcoin Cash
₫12,013,424.85
₫10,793,058,140/₫5,475,445,257
₫121,500,782,944
0.71%

522

14

Hyperliquid
₫951,857.13
₫2,229,918,419/₫2,791,145,982
₫120,557,092,767
0.70%

499

15

Pepe
₫0.08821
₫14,094,314,453/₫9,008,318,265
₫97,051,958,654
0.56%

443

16

NEAR Protocol
₫33,900.18
₫316,466,924/₫275,659,490
₫77,539,314,462
0.45%

364

17

Zcash
₫5,597,862.10
₫2,693,970,523/₫1,089,517,132
₫69,942,907,426
0.41%

452

18

Filecoin
₫23,239.08
₫532,283,435/₫548,751,121
₫64,500,416,729
0.37%

379

19

Avalanche
₫254,448.28
₫6,618,985,161/₫5,643,094,483
₫60,411,765,533
0.35%

483

20

XRP
₫36,426.34
₫45,118,254,282/₫51,170,168,235
₫57,588,492,830
0.33%

630

21

Sui
₫25,933.24
₫47,008,949,066/₫50,158,726,867
₫55,550,734,657
0.32%

686

22

PAX Gold
₫135,834,416.20
₫186,082,530/₫407,309,446
₫54,682,326,040
0.32%

388

23

Shiba Inu
₫0.1517
₫21,349,798,035/₫28,870,352,069
₫51,153,598,805
0.30%

529

24

Litecoin
₫1,442,661.34
₫41,426,729,639/₫30,007,732,870
₫48,679,755,208
0.28%

669

25

Solana
₫2,288,132.89
₫3,732,689,065/₫7,554,485,014
₫45,999,020,858
0.27%

452

26

OFFICIAL TRUMP
₫76,702.11
₫34,703,395,868/₫26,684,005,917
₫45,873,992,234
0.27%

588

27

Tezos
₫9,621.24
₫6,011,045,229/₫2,540,469,194
₫45,011,032,030
0.26%

509

28

Bittensor
₫5,299,036.36
₫585,508,211/₫445,236,891
₫40,475,847,390
0.23%

323

29

Pixels
₫363.68
₫100,606,373/₫121,701,058
₫40,003,876,999
0.23%

292

30

Arbitrum
₫2,652.14
₫9,751,381,553/₫7,594,507,849
₫36,851,230,865
0.21%

512

31

Worldcoin
₫9,400.67
₫782,537,660/₫272,429,012
₫35,563,484,102
0.21%

426

32

Xai
₫304.87
₫93,374,060/₫95,224,311
₫35,201,736,915
0.20%

298

33

Polkadot
₫40,359.86
₫227,799,987/₫283,196,270
₫35,058,258,022
0.20%

373

34

BNB
₫17,108,167.34
₫34,007,898,576/₫33,901,199,012
₫33,989,135,531
0.20%

608

35

Aptos
₫24,604.54
₫105,963,325/₫102,296,086
₫32,538,720,522
0.19%

303

36

World Liberty Financial
₫2,662.65
₫1,737,919,976/₫1,584,261,230
₫32,358,694,024
0.19%

426

37

Ethena
₫2,767.68
₫54,819,279/₫93,866,891
₫31,408,937,622
0.18%

287

38

Algorand
₫2,266.14
₫132,883,764/₫165,331,113
₫30,649,830,207
0.18%

342

39

dYdX (ethDYDX)
₫2,284.52
₫1,224,913,893/₫1,195,289,436
₫29,651,380,984
0.17%

409

40

Hedera
₫2,488.81
₫1,633,437,515/₫788,928,179
₫28,200,666,534
0.16%

371

41

BNB
₫17,140,648.96
₫2,322,136,633/₫2,320,607,971
₫27,896,205,933
0.16%

537

42

Compound
₫487,101.71
₫314,048,606/₫328,738,724
₫27,095,317,087
0.16%

366

43

Artificial Superintelligence Alliance
₫4,193.54
₫167,708,823/₫166,716,269
₫25,896,967,404
0.15%

336

44

Axie Infinity
₫29,803.80
₫833,656,953/₫855,221,728
₫25,737,009,351
0.15%

383

45

Curve DAO Token
₫6,194.46
₫1,132,189,413/₫194,447,793
₫24,664,402,952
0.14%

349

46

Dash
₫851,837.16
₫736,181,405/₫434,818,618
₫24,238,455,597
0.14%

351

47

Sleepless AI
₫580.32
₫33,458,942/₫41,395,035
₫23,858,531,778
0.14%

193

48

Polkadot
₫40,327.85
₫1,078,977,962/₫1,047,102,683
₫22,823,395,356
0.13%

428

49

Stellar
₫4,198.79
₫213,194,036/₫183,229,575
₫22,387,143,708
0.13%

354

50

Optimism
₫3,158.94
₫122,310,791/₫163,868,186
₫21,123,037,889
0.12%

320

Disclaimer: This page may contain affiliate links. CoinMarketCap may be compensated if you visit any affiliate links and you take certain actions such as signing up and transacting with these affiliate platforms. Please refer to Affiliate Disclosure.